Step 1
Lens width
Chiều ngang tròng kính (mm). Đo ngang từ mép ngoài này sang mép ngoài kia.
Size guide
Đo ba thông số chính để chọn kính vừa khuôn mặt và sống mũi.
Step 1
Chiều ngang tròng kính (mm). Đo ngang từ mép ngoài này sang mép ngoài kia.
Step 2
Bề rộng sống mũi (mm). Đo phần nối hai tròng.
Step 3
Chiều dài càng kính (mm). Đo từ bản lề đến đầu càng.
Conversion
| Lens | Small | Medium | Large | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Lens ≤ 50mm | ✓ | — | — | Gọn cho khuôn mặt nhỏ hoặc thích kính ôm nhẹ. |
| Lens 51-53mm | — | ✓ | — | Tỷ lệ cân bằng cho đa số form mặt châu Á. |
| Lens ≥ 54mm | — | — | ✓ | Rộng hơn cho khuôn mặt lớn hoặc statement. |
Đây là hướng dẫn tham khảo. Fitting riêng sẽ giúp chọn chính xác hơn cho khuôn mặt và sống mũi của bạn.
Still unsure?
AWA có thể đo trực tiếp, tư vấn form và lens theo tỷ lệ khuôn mặt của bạn — hoàn toàn miễn phí.